The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trông không vui tiếng Anh là gì?

Trông không vui tiếng Anh là Unhappy /ʌnˈhæpi/. Không vui vẻ hoặc buồn bã.

Hình minh hoạ "Trông không vui" tiếng Anh là "Unhappy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unhappy

Tính từ
/ʌnˈhæpi/

Ví dụ câu với Trông không vui / Unhappy

  1. 1

    Cô ấy trông không vui khi nghe tin đó.

    She looked unhappy when she heard the news.

  2. 2

    Anh ấy trông không vui trong bức tranh.

    He appears unhappy in the painting.

Ghi chú dùng từ Trông không vui

Từ này mô tả cảm giác buồn hoặc không hài lòng. Các từ liên quan: 'sad' (buồn), 'miserable' (khổ sở), 'discontent' (không hài lòng).

Video minh hoạ Trông không vui

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trông không vui

Câu hỏi thường gặp về "Trông không vui"

Trông không vui tiếng Anh là gì?

Trông không vui tiếng Anh là "Unhappy" (tính từ), nghĩa là: Không vui vẻ hoặc buồn bã.

"Unhappy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unhappy" nghĩa tiếng Việt là "Trông không vui". Từ này mô tả cảm giác buồn hoặc không hài lòng.

Phát âm "Unhappy" như thế nào?

"Unhappy" có phiên âm IPA /ʌnˈhæpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unhappy"?

She looked unhappy when she heard the news. — Cô ấy trông không vui khi nghe tin đó.