Tiếng Việt
Không hào hứng tiếng Anh là gì?
không hào hứng tiếng Anh là unenthusiastic /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/. Không có hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unenthusiastic
Ví dụ câu với không hào hứng / unenthusiastic
- 1
Cô ấy rất không hào hứng với buổi họp hôm nay.
She was very unenthusiastic about the meeting today.
- 2
Học sinh tỏ ra không hào hứng khi nghe giảng.
The students appeared unenthusiastic when listening to the lecture.
Ghi chú dùng từ không hào hứng
Từ này mô tả cảm giác thiếu nhiệt huyết hoặc hứng thú. Các từ liên quan: 'apathetic' (thờ ơ), 'disinterested' (không quan tâm), 'indifferent' (thờ ơ, lãnh đạm).
Video minh hoạ không hào hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hào hứng
Câu hỏi thường gặp về "không hào hứng"
Không hào hứng tiếng Anh là gì?
Không hào hứng tiếng Anh là "unenthusiastic" (tính từ), nghĩa là: Không có hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì đó.
"unenthusiastic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unenthusiastic" nghĩa tiếng Việt là "không hào hứng". Từ này mô tả cảm giác thiếu nhiệt huyết hoặc hứng thú.
Phát âm "unenthusiastic" như thế nào?
"unenthusiastic" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unenthusiastic"?
She was very unenthusiastic about the meeting today. — Cô ấy rất không hào hứng với buổi họp hôm nay.