The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hiểu được tiếng Anh là gì?

không hiểu được tiếng Anh là incomprehensible /ɪŋˌkɑmprəˈhɛnsɪbəl/. không thể hiểu hoặc giải thích được, khó hiểu.

Hình minh hoạ "không hiểu được" tiếng Anh là "incomprehensible"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

incomprehensible

Tính từ
/ɪŋˌkɑmprəˈhɛnsɪbəl/

Ví dụ câu với không hiểu được / incomprehensible

  1. 1

    Thông điệp của anh ấy rất khó hiểu đối với tôi.

    His message was incomprehensible to me.

  2. 2

    Bài hát này có lời rất khó hiểu.

    This song has very incomprehensible lyrics.

Ghi chú dùng từ không hiểu được

Từ này mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc không thể hiểu nổi. Các từ liên quan: confusing (bối rối), unclear (không rõ ràng), ambiguous (mơ hồ).

Video minh hoạ không hiểu được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hiểu được

Câu hỏi thường gặp về "không hiểu được"

Không hiểu được tiếng Anh là gì?

Không hiểu được tiếng Anh là "incomprehensible" (tính từ), nghĩa là: không thể hiểu hoặc giải thích được, khó hiểu.

"incomprehensible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"incomprehensible" nghĩa tiếng Việt là "không hiểu được". Từ này mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc không thể hiểu nổi.

Phát âm "incomprehensible" như thế nào?

"incomprehensible" có phiên âm IPA /ɪŋˌkɑmprəˈhɛnsɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "incomprehensible"?

His message was incomprehensible to me. — Thông điệp của anh ấy rất khó hiểu đối với tôi.