Tiếng Việt
Hiểu được tiếng Anh là gì?
Hiểu được tiếng Anh là Understandable /ˌʌndərˈstændəbl/. Có thể hiểu hoặc lĩnh hội được, rõ ràng và dễ hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Understandable
Ví dụ câu với Hiểu được / Understandable
- 1
Thông điệp của bài nói rất rõ ràng và dễ hiểu.
The message of the speech was very clear and understandable.
- 2
Hướng dẫn này rất dễ hiểu đối với người mới bắt đầu.
This guide is very understandable for beginners.
Ghi chú dùng từ Hiểu được
Từ 'Understandable' dùng để miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'comprehensible' (dễ hiểu), 'clear' (rõ ràng), 'intelligible' (có thể hiểu được).
Video minh hoạ Hiểu được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hiểu được
- hiểu được tâm tưUnderstand emotions
- hiểu được ngụ ý sau những dòng chữRead between the lines
- không hiểu đượcincomprehensible
- không thể hiểu đượcincomprehensible
- chỉ những người quan tâm mới hiểu đượconly those involved understand
- hiểu rõclearly understand
- hiểu bàigrasp lesson
- hiểu lầmmisunderstand
- hiểu sâudeeply understand
- hiểu biếtknowledge
- hiểu chưaDo you understand?
- hiểu thấucomprehend
Câu hỏi thường gặp về "Hiểu được"
Hiểu được tiếng Anh là gì?
Hiểu được tiếng Anh là "Understandable" (tính từ), nghĩa là: Có thể hiểu hoặc lĩnh hội được, rõ ràng và dễ hiểu.
"Understandable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Understandable" nghĩa tiếng Việt là "Hiểu được". Từ 'Understandable' dùng để miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng.
Phát âm "Understandable" như thế nào?
"Understandable" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈstændəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Understandable"?
The message of the speech was very clear and understandable. — Thông điệp của bài nói rất rõ ràng và dễ hiểu.