Tiếng Việt
Không hối hận tiếng Anh là gì?
không hối hận tiếng Anh là unrepentant /ˌʌnrɪˈpɛntənt/. Không cảm thấy hối tiếc về hành động của mình, không có ý định sửa đổi hoặc xin lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrepentant
Ví dụ câu với không hối hận / unrepentant
- 1
He remained unrepentant despite the criticism.
Anh ấy vẫn không hối hận mặc dù bị chỉ trích.
- 2
Her unrepentant attitude surprised everyone.
Thái độ không hối hận của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.
Ghi chú dùng từ không hối hận
Từ này mô tả người không cảm thấy hối tiếc về hành động của mình. Các từ liên quan: remorse (hối tiếc), penitent (ăn năn), regret (hối tiếc).
Video minh hoạ không hối hận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hối hận
Câu hỏi thường gặp về "không hối hận"
Không hối hận tiếng Anh là gì?
Không hối hận tiếng Anh là "unrepentant" (tính từ), nghĩa là: Không cảm thấy hối tiếc về hành động của mình, không có ý định sửa đổi hoặc xin lỗi.
"unrepentant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrepentant" nghĩa tiếng Việt là "không hối hận". Từ này mô tả người không cảm thấy hối tiếc về hành động của mình.
Phát âm "unrepentant" như thế nào?
"unrepentant" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈpɛntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrepentant"?
Anh ấy vẫn không hối hận mặc dù bị chỉ trích. — He remained unrepentant despite the criticism.