Tiếng Việt
Không hối tiếc tiếng Anh là gì?
không hối tiếc tiếng Anh là unregretful /ʌnrɪˈɡrɛtfəl/. Không cảm thấy hối tiếc về điều gì đã qua, hài lòng với quyết định của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unregretful
Ví dụ câu với không hối tiếc / unregretful
- 1
Anh ấy luôn sống không hối tiếc về quá khứ của mình.
He always lives unregretful about his past.
- 2
Cô ấy nói rằng cô ấy không hối tiếc khi chọn nghề nghiệp hiện tại.
She says she is unregretful about choosing her current career.
Ghi chú dùng từ không hối tiếc
Từ này mô tả trạng thái không cảm thấy hối tiếc về hành động hoặc quyết định. Các từ liên quan: 'content', 'satisfied', 'acceptance' (hài lòng, chấp nhận).
Video minh hoạ không hối tiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với không hối tiếc
Câu hỏi thường gặp về "không hối tiếc"
Không hối tiếc tiếng Anh là gì?
Không hối tiếc tiếng Anh là "unregretful" (tính từ), nghĩa là: Không cảm thấy hối tiếc về điều gì đã qua, hài lòng với quyết định của mình.
"unregretful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unregretful" nghĩa tiếng Việt là "không hối tiếc". Từ này mô tả trạng thái không cảm thấy hối tiếc về hành động hoặc quyết định.
Phát âm "unregretful" như thế nào?
"unregretful" có phiên âm IPA /ʌnrɪˈɡrɛtfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unregretful"?
He always lives unregretful about his past. — Anh ấy luôn sống không hối tiếc về quá khứ của mình.