The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không hơn không kém tiếng Anh là gì?

không hơn không kém tiếng Anh là no more, no less /noʊ mɔr noʊ lɛs/. Chỉ đúng như thế, không nhiều hơn không ít hơn.

Hình minh hoạ "không hơn không kém" tiếng Anh là "no more, no less"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no more, no less

Cụm từ
/noʊ mɔr noʊ lɛs/

Ví dụ câu với không hơn không kém / no more, no less

  1. 1

    Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng như mong đợi, không hơn không kém.

    He completed the task exactly as expected, no more, no less.

  2. 2

    Chúng ta cần số lượng chính xác, không hơn không kém.

    We need the exact amount, no more, no less.

Ghi chú dùng từ không hơn không kém

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc đúng mức. Các từ liên quan: 'exactly' (chính xác), 'precisely' (m precisely), 'just enough' (đúng mức).

Video minh hoạ không hơn không kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không hơn không kém

Câu hỏi thường gặp về "không hơn không kém"

Không hơn không kém tiếng Anh là gì?

Không hơn không kém tiếng Anh là "no more, no less" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ đúng như thế, không nhiều hơn không ít hơn.

"no more, no less" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no more, no less" nghĩa tiếng Việt là "không hơn không kém". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc đúng mức.

Phát âm "no more, no less" như thế nào?

"no more, no less" có phiên âm IPA /noʊ mɔr noʊ lɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no more, no less"?

He completed the task exactly as expected, no more, no less. — Anh ấy đã hoàn thành công việc đúng như mong đợi, không hơn không kém.