Tiếng Việt
Hàng lẻ tiếng Anh là gì?
hàng lẻ tiếng Anh là less than container /lɛs ðæn kənˈteɪnər/. Cụm từ chỉ số lượng hàng nhỏ hơn dung tích chứa của container, thường dùng trong vận chuyển và logistics.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
less than container
Ví dụ câu với hàng lẻ / less than container
- 1
Chúng tôi chỉ mua hàng lẻ để phù hợp với ngân sách.
We only buy less than container loads to fit our budget.
- 2
Hàng lẻ thường có giá cao hơn do chi phí vận chuyển riêng biệt.
Less than container shipments often cost more due to separate shipping fees.
Ghi chú dùng từ hàng lẻ
Hàng lẻ đề cập đến số lượng hàng nhỏ hơn dung tích của container, thường dùng trong vận chuyển quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'full container load (FCL)' - hàng đầy container, 'less than truckload (LTL)' - hàng nhỏ hơn tải trọng xe tải.
Video minh hoạ hàng lẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng lẻ
Câu hỏi thường gặp về "hàng lẻ"
Hàng lẻ tiếng Anh là gì?
Hàng lẻ tiếng Anh là "less than container" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ số lượng hàng nhỏ hơn dung tích chứa của container, thường dùng trong vận chuyển và logistics.
"less than container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"less than container" nghĩa tiếng Việt là "hàng lẻ". Hàng lẻ đề cập đến số lượng hàng nhỏ hơn dung tích của container, thường dùng trong vận chuyển quốc tế.
Phát âm "less than container" như thế nào?
"less than container" có phiên âm IPA /lɛs ðæn kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "less than container"?
We only buy less than container loads to fit our budget. — Chúng tôi chỉ mua hàng lẻ để phù hợp với ngân sách.