Tiếng Việt
Không hứa hẹn tiếng Anh là gì?
không hứa hẹn tiếng Anh là make no promises /meɪk noʊ ˈprɑməsəz/. Không cam kết hoặc đảm bảo điều gì sẽ xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make no promises
Ví dụ câu với không hứa hẹn / make no promises
- 1
Anh ấy đã làm rõ rằng anh ấy không hứa hẹn sẽ giúp đỡ trong dự án.
He made it clear that he would make no promises to assist with the project.
- 2
Cô ấy thường không hứa hẹn điều gì trước khi biết chắc chắn.
She usually makes no promises before she is sure.
Ghi chú dùng từ không hứa hẹn
Thể hiện sự không cam kết hoặc đảm bảo. Các từ liên quan: 'promise' (hứa), 'guarantee' (đảm bảo), 'commit' (cam kết).
Video minh hoạ không hứa hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hứa hẹn
Câu hỏi thường gặp về "không hứa hẹn"
Không hứa hẹn tiếng Anh là gì?
Không hứa hẹn tiếng Anh là "make no promises" (cụm từ), nghĩa là: Không cam kết hoặc đảm bảo điều gì sẽ xảy ra.
"make no promises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make no promises" nghĩa tiếng Việt là "không hứa hẹn". Thể hiện sự không cam kết hoặc đảm bảo.
Phát âm "make no promises" như thế nào?
"make no promises" có phiên âm IPA /meɪk noʊ ˈprɑməsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make no promises"?
He made it clear that he would make no promises to assist with the project. — Anh ấy đã làm rõ rằng anh ấy không hứa hẹn sẽ giúp đỡ trong dự án.