Tiếng Việt
Không khả quan tiếng Anh là gì?
không khả quan tiếng Anh là Unpromising /ˌʌnˈprɒmɪsɪŋ/. Không có triển vọng hoặc khả năng thành công trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unpromising
Ví dụ câu với không khả quan / Unpromising
- 1
Dự án này có vẻ không khả quan do thiếu nguồn lực.
This project looks unpromising due to lack of resources.
- 2
Kết quả thi của anh ấy không khả quan lắm.
His exam results are not very promising.
Ghi chú dùng từ không khả quan
Từ này mô tả điều gì đó không có triển vọng thành công. Các từ liên quan gồm 'hopeless' (vô vọng), 'discouraging' (gây nản lòng), 'bleak' (ảm đạm).
Video minh hoạ không khả quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khả quan
Câu hỏi thường gặp về "không khả quan"
Không khả quan tiếng Anh là gì?
Không khả quan tiếng Anh là "Unpromising" (tính từ), nghĩa là: Không có triển vọng hoặc khả năng thành công trong tương lai.
"Unpromising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unpromising" nghĩa tiếng Việt là "không khả quan". Từ này mô tả điều gì đó không có triển vọng thành công.
Phát âm "Unpromising" như thế nào?
"Unpromising" có phiên âm IPA /ˌʌnˈprɒmɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unpromising"?
This project looks unpromising due to lack of resources. — Dự án này có vẻ không khả quan do thiếu nguồn lực.