Tiếng Việt
Không kiểm duyệt tiếng Anh là gì?
không kiểm duyệt tiếng Anh là uncensored /ənˈsɛnsərd/. Không bị kiểm duyệt hoặc hạn chế nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncensored
Ví dụ câu với không kiểm duyệt / uncensored
- 1
Nội dung này là không kiểm duyệt và có thể chứa thông tin nhạy cảm.
This content is uncensored and may contain sensitive information.
- 2
Trang web này cung cấp các bài viết không kiểm duyệt.
This website offers uncensored articles.
Ghi chú dùng từ không kiểm duyệt
Từ này mô tả nội dung không bị kiểm duyệt. Các từ liên quan gồm 'censored' (bị kiểm duyệt), 'free speech' (tự do ngôn luận), 'liberal' (tự do, phóng khoáng).
Video minh hoạ không kiểm duyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không kiểm duyệt
Câu hỏi thường gặp về "không kiểm duyệt"
Không kiểm duyệt tiếng Anh là gì?
Không kiểm duyệt tiếng Anh là "uncensored" (tính từ), nghĩa là: Không bị kiểm duyệt hoặc hạn chế nội dung.
"uncensored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncensored" nghĩa tiếng Việt là "không kiểm duyệt". Từ này mô tả nội dung không bị kiểm duyệt.
Phát âm "uncensored" như thế nào?
"uncensored" có phiên âm IPA /ənˈsɛnsərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncensored"?
This content is uncensored and may contain sensitive information. — Nội dung này là không kiểm duyệt và có thể chứa thông tin nhạy cảm.