The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm duyệt tiếng Anh là gì?

kiểm duyệt tiếng Anh là censor /ˈsɛnsər/. Chỉnh sửa hoặc loại bỏ nội dung không phù hợp trước khi công bố.

Hình minh hoạ "kiểm duyệt" tiếng Anh là "censor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

censor

Động từ
/ˈsɛnsər/

Ví dụ câu với kiểm duyệt / censor

  1. 1

    Nhà xuất bản đã kiểm duyệt nội dung sách trước khi phát hành.

    The publisher censored the book's content before release.

  2. 2

    Chính phủ kiểm duyệt các bài báo để kiểm soát thông tin.

    The government censors articles to control information.

Ghi chú dùng từ kiểm duyệt

Kiểm duyệt là quá trình kiểm tra nội dung để loại bỏ phần không phù hợp. Các từ liên quan gồm có ' censorship' (sự kiểm duyệt), 'review' (xem xét), 'edit' (chỉnh sửa).

Video minh hoạ kiểm duyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm duyệt

Câu hỏi thường gặp về "kiểm duyệt"

Kiểm duyệt tiếng Anh là gì?

Kiểm duyệt tiếng Anh là "censor" (động từ), nghĩa là: Chỉnh sửa hoặc loại bỏ nội dung không phù hợp trước khi công bố.

"censor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"censor" nghĩa tiếng Việt là "kiểm duyệt". Kiểm duyệt là quá trình kiểm tra nội dung để loại bỏ phần không phù hợp.

Phát âm "censor" như thế nào?

"censor" có phiên âm IPA /ˈsɛnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "censor"?

The publisher censored the book's content before release. — Nhà xuất bản đã kiểm duyệt nội dung sách trước khi phát hành.