The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không kiên nhẫn tiếng Anh là gì?

không kiên nhẫn tiếng Anh là impatient /ɪmˈpeɪʃᵊnt/. Không kiên nhẫn là trạng thái không thể chờ đợi hoặc chịu đựng lâu dài, thường thể hiện qua cảm giác nóng lòng hoặc bức xúc.

Hình minh hoạ "không kiên nhẫn" tiếng Anh là "impatient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

impatient

Tính từ
/ɪmˈpeɪʃᵊnt/

Ví dụ câu với không kiên nhẫn / impatient

  1. 1

    Anh ấy rất không kiên nhẫn khi chờ đợi kết quả.

    He is very impatient when waiting for the results.

  2. 2

    Cô ấy trở nên không kiên nhẫn với sự chậm trễ.

    She becomes impatient with delays.

Ghi chú dùng từ không kiên nhẫn

Từ 'impatient' mô tả cảm giác không thể chờ đợi hoặc chịu đựng lâu dài. Các từ liên quan gồm 'patient' (kiên nhẫn), 'impatience' (sự thiếu kiên nhẫn), 'restless' (bồn chồn).

Video minh hoạ không kiên nhẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không kiên nhẫn

Câu hỏi thường gặp về "không kiên nhẫn"

Không kiên nhẫn tiếng Anh là gì?

Không kiên nhẫn tiếng Anh là "impatient" (tính từ), nghĩa là: Không kiên nhẫn là trạng thái không thể chờ đợi hoặc chịu đựng lâu dài, thường thể hiện qua cảm giác nóng lòng hoặc bức xúc.

"impatient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"impatient" nghĩa tiếng Việt là "không kiên nhẫn". Từ 'impatient' mô tả cảm giác không thể chờ đợi hoặc chịu đựng lâu dài.

Phát âm "impatient" như thế nào?

"impatient" có phiên âm IPA /ɪmˈpeɪʃᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "impatient"?

He is very impatient when waiting for the results. — Anh ấy rất không kiên nhẫn khi chờ đợi kết quả.