Tiếng Việt
Không minh bạch tiếng Anh là gì?
không minh bạch tiếng Anh là opaque /oʊˈpeɪk/. Không rõ ràng, khó hiểu hoặc che giấu thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opaque
Ví dụ câu với không minh bạch / opaque
- 1
Thông tin tài chính của công ty này khá mơ hồ và khó hiểu.
The company's financial information is quite opaque and hard to understand.
- 2
Chính sách của chính phủ về vấn đề này còn mơ hồ và chưa rõ ràng.
The government's policy on this issue remains opaque and unclear.
Ghi chú dùng từ không minh bạch
Từ 'opaque' dùng để mô tả thứ gì đó không minh bạch hoặc khó nhìn thấy qua. Các từ liên quan: 'transparent' (minh bạch), 'clandestine' (bí mật), 'confidential' (bí mật, giữ kín).
Video minh hoạ không minh bạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không minh bạch
Câu hỏi thường gặp về "không minh bạch"
Không minh bạch tiếng Anh là gì?
Không minh bạch tiếng Anh là "opaque" (tính từ), nghĩa là: Không rõ ràng, khó hiểu hoặc che giấu thông tin.
"opaque" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opaque" nghĩa tiếng Việt là "không minh bạch". Từ 'opaque' dùng để mô tả thứ gì đó không minh bạch hoặc khó nhìn thấy qua.
Phát âm "opaque" như thế nào?
"opaque" có phiên âm IPA /oʊˈpeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opaque"?
The company's financial information is quite opaque and hard to understand. — Thông tin tài chính của công ty này khá mơ hồ và khó hiểu.