Tiếng Việt
Trạng thái mờ tiếng Anh là gì?
trạng thái mờ tiếng Anh là opaque state /oʊˈpeɪk steɪt/. Tình trạng không rõ ràng, không thể nhìn thấy xuyên qua hoặc hiểu rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opaque state
Ví dụ câu với trạng thái mờ / opaque state
- 1
The glass was in an opaque state, making it impossible to see through.
The window was in an opaque state, so I couldn't see outside.
- 2
The fog created an opaque state, reducing visibility.
The fog created an opaque state, so we couldn't see far.
Ghi chú dùng từ trạng thái mờ
Trạng thái mờ mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc mờ đục. Các từ liên quan: 'translucent' (xuyên qua được một phần), 'transparent' ( trong suốt), 'hazy' (mờ mịt).
Video minh hoạ trạng thái mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạng thái mờ
Câu hỏi thường gặp về "trạng thái mờ"
Trạng thái mờ tiếng Anh là gì?
Trạng thái mờ tiếng Anh là "opaque state" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không rõ ràng, không thể nhìn thấy xuyên qua hoặc hiểu rõ.
"opaque state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opaque state" nghĩa tiếng Việt là "trạng thái mờ". Trạng thái mờ mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc mờ đục.
Phát âm "opaque state" như thế nào?
"opaque state" có phiên âm IPA /oʊˈpeɪk steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opaque state"?
The window was in an opaque state, so I couldn't see outside. — The glass was in an opaque state, making it impossible to see through.