Tiếng Việt
Không nghi ngờ tiếng Anh là gì?
không nghi ngờ tiếng Anh là undoubted /ənˈdaʊtɪd/. Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undoubted
Ví dụ câu với không nghi ngờ / undoubted
- 1
Cô ấy là người có tài năng không nghi ngờ.
She is an undoubted talent.
- 2
Đây là bằng chứng không nghi ngờ về sự trong sạch của anh ấy.
This is an undoubted proof of his innocence.
Ghi chú dùng từ không nghi ngờ
Từ 'undoubted' dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể phủ nhận. Các từ liên quan: 'certain' (chắc chắn), 'indisputable' (không thể bàn cãi), 'unquestionable' (không thể nghi ngờ).
Video minh hoạ không nghi ngờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nghi ngờ
Câu hỏi thường gặp về "không nghi ngờ"
Không nghi ngờ tiếng Anh là gì?
Không nghi ngờ tiếng Anh là "undoubted" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa.
"undoubted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undoubted" nghĩa tiếng Việt là "không nghi ngờ". Từ 'undoubted' dùng để mô tả điều gì đó rõ ràng, không thể phủ nhận.
Phát âm "undoubted" như thế nào?
"undoubted" có phiên âm IPA /ənˈdaʊtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undoubted"?
She is an undoubted talent. — Cô ấy là người có tài năng không nghi ngờ.