Tiếng Việt
Không nghi ngờ gì nữa tiếng Anh là gì?
không nghi ngờ gì nữa tiếng Anh là no doubt /noʊ daʊt/. Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no doubt
Ví dụ câu với không nghi ngờ gì nữa / no doubt
- 1
I will definitely attend the meeting, no doubt.
Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp, không còn nghi ngờ gì.
- 2
She is the best candidate, no doubt about it.
Cô ấy là ứng cử viên tốt nhất, không còn nghi ngờ gì.
Ghi chú dùng từ không nghi ngờ gì nữa
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc không có nghi ngờ về điều gì đó. Các từ liên quan: 'certain' (chắc chắn), 'undoubtedly' (không thể phủ nhận), 'sure' (chắc chắn).
Video minh hoạ không nghi ngờ gì nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nghi ngờ gì nữa
Câu hỏi thường gặp về "không nghi ngờ gì nữa"
Không nghi ngờ gì nữa tiếng Anh là gì?
Không nghi ngờ gì nữa tiếng Anh là "no doubt" (cụm từ), nghĩa là: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì.
"no doubt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no doubt" nghĩa tiếng Việt là "không nghi ngờ gì nữa". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc không có nghi ngờ về điều gì đó.
Phát âm "no doubt" như thế nào?
"no doubt" có phiên âm IPA /noʊ daʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no doubt"?
Tôi chắc chắn sẽ tham dự cuộc họp, không còn nghi ngờ gì. — I will definitely attend the meeting, no doubt.