Tiếng Việt
Không nhất thiết tiếng Anh là gì?
không nhất thiết tiếng Anh là unnecessary /ʌnˈnɛsəˌsɛri/. không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unnecessary
Ví dụ câu với không nhất thiết / unnecessary
- 1
Việc mua thêm đồ dùng là không cần thiết trong trường hợp này.
Buying extra supplies is unnecessary in this case.
- 2
Việc sửa chữa đó là không cần thiết nữa.
That repair is unnecessary now.
Ghi chú dùng từ không nhất thiết
Từ này dùng để miêu tả điều gì đó không bắt buộc hoặc không cần thiết. Các từ liên quan gồm 'redundant' (thừa thãi), 'optional' (tùy chọn), và 'superfluous' (thừa thãi).
Video minh hoạ không nhất thiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nhất thiết
Câu hỏi thường gặp về "không nhất thiết"
Không nhất thiết tiếng Anh là gì?
Không nhất thiết tiếng Anh là "unnecessary" (tính từ), nghĩa là: không cần thiết hoặc không bắt buộc.
"unnecessary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unnecessary" nghĩa tiếng Việt là "không nhất thiết". Từ này dùng để miêu tả điều gì đó không bắt buộc hoặc không cần thiết.
Phát âm "unnecessary" như thế nào?
"unnecessary" có phiên âm IPA /ʌnˈnɛsəˌsɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unnecessary"?
Buying extra supplies is unnecessary in this case. — Việc mua thêm đồ dùng là không cần thiết trong trường hợp này.