Tiếng Việt
Người thừa thãi tiếng Anh là gì?
người thừa thãi tiếng Anh là unnecessary person /ənˈnɛsəˌsɛri ˈpɜrsən/. Người không cần thiết hoặc không có ích trong một nhóm hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unnecessary person
Ví dụ câu với người thừa thãi / unnecessary person
- 1
Anh ấy là một người thừa thãi trong dự án này.
He is an unnecessary person in this project.
- 2
Chúng ta không cần thêm người, vì đã đủ người rồi.
We don't need more people, as we already have enough.
Ghi chú dùng từ người thừa thãi
Người thừa thãi là người không cần thiết hoặc không có ích. Các từ liên quan: 'redundant' (thừa), 'superfluous' (thừa thãi), 'excess' (dư thừa).
Video minh hoạ người thừa thãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thừa thãi
Câu hỏi thường gặp về "người thừa thãi"
Người thừa thãi tiếng Anh là gì?
Người thừa thãi tiếng Anh là "unnecessary person" (danh từ), nghĩa là: Người không cần thiết hoặc không có ích trong một nhóm hoặc tình huống.
"unnecessary person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unnecessary person" nghĩa tiếng Việt là "người thừa thãi". Người thừa thãi là người không cần thiết hoặc không có ích.
Phát âm "unnecessary person" như thế nào?
"unnecessary person" có phiên âm IPA /ənˈnɛsəˌsɛri ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unnecessary person"?
He is an unnecessary person in this project. — Anh ấy là một người thừa thãi trong dự án này.