Tiếng Việt
Không nhiều lắm tiếng Anh là gì?
không nhiều lắm tiếng Anh là not much /nɑt mʌʧ/. Không nhiều hoặc không lớn lắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not much
Ví dụ câu với không nhiều lắm / not much
- 1
Tôi không nhiều lắm tiền để mua cái đó.
I don't have much money to buy that.
- 2
Anh ấy không nhiều lắm thời gian rảnh.
He doesn't have much free time.
Ghi chú dùng từ không nhiều lắm
Thể hiện số lượng nhỏ hoặc ít ỏi. Các từ liên quan: 'a little' (một chút), 'few' (ít), 'scarce' (khá hiếm).
Video minh hoạ không nhiều lắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không nhiều lắm
Câu hỏi thường gặp về "không nhiều lắm"
Không nhiều lắm tiếng Anh là gì?
Không nhiều lắm tiếng Anh là "not much" (cụm từ), nghĩa là: Không nhiều hoặc không lớn lắm.
"not much" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not much" nghĩa tiếng Việt là "không nhiều lắm". Thể hiện số lượng nhỏ hoặc ít ỏi.
Phát âm "not much" như thế nào?
"not much" có phiên âm IPA /nɑt mʌʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not much"?
I don't have much money to buy that. — Tôi không nhiều lắm tiền để mua cái đó.