Tiếng Việt
Không phân biệt tiếng Anh là gì?
không phân biệt tiếng Anh là indiscriminate /ɪndɪˈskrɪmənət/. Không phân biệt, không phân biệt đối xử hoặc phân loại rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indiscriminate
Ví dụ câu với không phân biệt / indiscriminate
- 1
Họ hành xử một cách không phân biệt với tất cả mọi người.
They behaved in an indiscriminate manner towards everyone.
- 2
Việc tiêu thụ thuốc không phân biệt độ tuổi có thể gây hại.
Indiscriminate consumption of drugs can be harmful.
Ghi chú dùng từ không phân biệt
Từ này mô tả hành động hoặc thái độ không phân biệt đối tượng hoặc loại trừ. Các từ liên quan gồm 'discriminate' (phân biệt đối xử), 'biased' (thiên vị), 'selective' (có chọn lọc).
Video minh hoạ không phân biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không phân biệt
Câu hỏi thường gặp về "không phân biệt"
Không phân biệt tiếng Anh là gì?
Không phân biệt tiếng Anh là "indiscriminate" (tính từ), nghĩa là: Không phân biệt, không phân biệt đối xử hoặc phân loại rõ ràng.
"indiscriminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indiscriminate" nghĩa tiếng Việt là "không phân biệt". Từ này mô tả hành động hoặc thái độ không phân biệt đối tượng hoặc loại trừ.
Phát âm "indiscriminate" như thế nào?
"indiscriminate" có phiên âm IPA /ɪndɪˈskrɪmənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indiscriminate"?
They behaved in an indiscriminate manner towards everyone. — Họ hành xử một cách không phân biệt với tất cả mọi người.