Tiếng Việt
Không phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì?
không phân biệt chủng tộc tiếng Anh là anti-racist /ˈænti-ˈreɪsɪst/. Chỉ định hoặc thể hiện sự phản đối phân biệt chủng tộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-racist
Ví dụ câu với không phân biệt chủng tộc / anti-racist
- 1
Chúng tôi ủng hộ các chính sách chống phân biệt chủng tộc trong cộng đồng.
We support anti-racist policies in the community.
- 2
Phong trào chống phân biệt chủng tộc đã lan rộng trên toàn thế giới.
The anti-racist movement has spread worldwide.
Ghi chú dùng từ không phân biệt chủng tộc
Từ này mô tả thái độ hoặc hành động phản đối phân biệt chủng tộc. Các từ liên quan gồm 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc), 'discrimination' (sự phân biệt đối xử), 'equality' (bình đẳng).
Video minh hoạ không phân biệt chủng tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không phân biệt chủng tộc
Câu hỏi thường gặp về "không phân biệt chủng tộc"
Không phân biệt chủng tộc tiếng Anh là gì?
Không phân biệt chủng tộc tiếng Anh là "anti-racist" (tính từ), nghĩa là: Chỉ định hoặc thể hiện sự phản đối phân biệt chủng tộc.
"anti-racist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-racist" nghĩa tiếng Việt là "không phân biệt chủng tộc". Từ này mô tả thái độ hoặc hành động phản đối phân biệt chủng tộc.
Phát âm "anti-racist" như thế nào?
"anti-racist" có phiên âm IPA /ˈænti-ˈreɪsɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-racist"?
We support anti-racist policies in the community. — Chúng tôi ủng hộ các chính sách chống phân biệt chủng tộc trong cộng đồng.