Tiếng Việt
Không quan tâm tiếng Anh là gì?
không quan tâm tiếng Anh là incurious /ɪnˈkjʊriəs/. Không quan tâm hoặc không tò mò về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incurious
Ví dụ câu với không quan tâm / incurious
- 1
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến những tin đồn đó.
He is completely incurious about the rumors.
- 2
Cô ấy không tò mò về cuộc sống của người khác.
She is incurious about other people's lives.
Ghi chú dùng từ không quan tâm
Từ 'incurious' mô tả trạng thái không tò mò hoặc không quan tâm. Các từ liên quan gồm 'indifferent' (thờ ơ), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm), và 'uninquisitive' (không tò mò).
Video minh hoạ không quan tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không quan tâm
Câu hỏi thường gặp về "không quan tâm"
Không quan tâm tiếng Anh là gì?
Không quan tâm tiếng Anh là "incurious" (tính từ), nghĩa là: Không quan tâm hoặc không tò mò về điều gì đó.
"incurious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incurious" nghĩa tiếng Việt là "không quan tâm". Từ 'incurious' mô tả trạng thái không tò mò hoặc không quan tâm.
Phát âm "incurious" như thế nào?
"incurious" có phiên âm IPA /ɪnˈkjʊriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incurious"?
He is completely incurious about the rumors. — Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến những tin đồn đó.