Tiếng Việt
Không quên được tiếng Anh là gì?
không quên được tiếng Anh là unforgettable /ˌʌnfərˈɡɛtəbəl/. Không thể quên, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unforgettable
Ví dụ câu với không quên được / unforgettable
- 1
Kỳ nghỉ đó thật không quên được.
That vacation was truly unforgettable.
- 2
Bản nhạc này mang lại cảm xúc không quên được.
This song evokes unforgettable emotions.
Ghi chú dùng từ không quên được
Từ này mô tả điều gì đó rất đáng nhớ. Các từ liên quan: memorable (đáng nhớ), unforgettable (không thể quên), indelible (không thể phai nhạt).
Video minh hoạ không quên được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không quên được
Câu hỏi thường gặp về "không quên được"
Không quên được tiếng Anh là gì?
Không quên được tiếng Anh là "unforgettable" (tính từ), nghĩa là: Không thể quên, để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng.
"unforgettable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unforgettable" nghĩa tiếng Việt là "không quên được". Từ này mô tả điều gì đó rất đáng nhớ.
Phát âm "unforgettable" như thế nào?
"unforgettable" có phiên âm IPA /ˌʌnfərˈɡɛtəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unforgettable"?
That vacation was truly unforgettable. — Kỳ nghỉ đó thật không quên được.