Tiếng Việt
Kỷ niệm đáng nhớ tiếng Anh là gì?
kỷ niệm đáng nhớ tiếng Anh là unforgettable memory /ˌʌnfərˈgɛtəbəl ˈmɛməri/. Kỷ niệm đáng nhớ là những trải nghiệm hoặc sự kiện để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí, không thể quên được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unforgettable memory
Ví dụ câu với kỷ niệm đáng nhớ / unforgettable memory
- 1
Kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi là chuyến du lịch cùng gia đình.
My most unforgettable memory is the trip with my family.
- 2
Buổi hòa nhạc đó là một kỷ niệm đáng nhớ trong cuộc đời tôi.
That concert was an unforgettable memory in my life.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm đáng nhớ
Kỷ niệm đáng nhớ là những trải nghiệm khó quên, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: 'memorable' (đáng nhớ), 'nostalgia' (hoài niệm), 'remembrance' (kỷ niệm).
Video minh hoạ kỷ niệm đáng nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm đáng nhớ
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm đáng nhớ"
Kỷ niệm đáng nhớ tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm đáng nhớ tiếng Anh là "unforgettable memory" (danh từ), nghĩa là: Kỷ niệm đáng nhớ là những trải nghiệm hoặc sự kiện để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí, không thể quên được.
"unforgettable memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unforgettable memory" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm đáng nhớ". Kỷ niệm đáng nhớ là những trải nghiệm khó quên, thường liên quan đến các dịp đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh.
Phát âm "unforgettable memory" như thế nào?
"unforgettable memory" có phiên âm IPA /ˌʌnfərˈgɛtəbəl ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unforgettable memory"?
My most unforgettable memory is the trip with my family. — Kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi là chuyến du lịch cùng gia đình.