The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không sủng ái tiếng Anh là gì?

không sủng ái tiếng Anh là unfavorable /ˌʌnˈfeɪvərəbəl/. Không được ưa thích hoặc ủng hộ.

Hình minh hoạ "không sủng ái" tiếng Anh là "unfavorable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unfavorable

Tính từ
/ˌʌnˈfeɪvərəbəl/

Ví dụ câu với không sủng ái / unfavorable

  1. 1

    Thái độ của ông ấy trong cuộc họp là không sủng ái.

    His attitude in the meeting was unfavorable.

  2. 2

    Thời tiết không sủng ái khiến chúng tôi không thể đi dã ngoại.

    The unfavorable weather prevented us from going on a picnic.

Ghi chú dùng từ không sủng ái

Từ này mô tả sự không tích cực hoặc không được ưa chuộng. Các từ liên quan gồm 'disfavor' (không ưa thích), 'adverse' (bất lợi), 'unpopular' (không phổ biến).

Video minh hoạ không sủng ái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với không sủng ái

Câu hỏi thường gặp về "không sủng ái"

Không sủng ái tiếng Anh là gì?

Không sủng ái tiếng Anh là "unfavorable" (tính từ), nghĩa là: Không được ưa thích hoặc ủng hộ.

"unfavorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unfavorable" nghĩa tiếng Việt là "không sủng ái". Từ này mô tả sự không tích cực hoặc không được ưa chuộng.

Phát âm "unfavorable" như thế nào?

"unfavorable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈfeɪvərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unfavorable"?

His attitude in the meeting was unfavorable. — Thái độ của ông ấy trong cuộc họp là không sủng ái.