Tiếng Việt
Sủng ái tiếng Anh là gì?
sủng ái tiếng Anh là favor /ˈfeɪvər/. Yêu mến, yêu thích đặc biệt ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
favor
Ví dụ câu với sủng ái / favor
- 1
Mẹ thường sủng ái con cái hơn các anh chị.
The teacher favors the diligent students.
- 2
Anh ấy rất sủng ái cô ấy trong công ty.
He favors her in the workplace.
Ghi chú dùng từ sủng ái
Sủng ái thể hiện sự yêu thích đặc biệt, thường dùng cho người thân hoặc vật yêu thích. Các từ liên quan: yêu mến (love), quý trọng (cherish), ưu ái (prefer).
Video minh hoạ sủng ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sủng ái
Câu hỏi thường gặp về "sủng ái"
Sủng ái tiếng Anh là gì?
Sủng ái tiếng Anh là "favor" (động từ), nghĩa là: Yêu mến, yêu thích đặc biệt ai đó hoặc điều gì đó.
"favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"favor" nghĩa tiếng Việt là "sủng ái". Sủng ái thể hiện sự yêu thích đặc biệt, thường dùng cho người thân hoặc vật yêu thích.
Phát âm "favor" như thế nào?
"favor" có phiên âm IPA /ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "favor"?
The teacher favors the diligent students. — Mẹ thường sủng ái con cái hơn các anh chị.