The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể không nhắc đến tiếng Anh là gì?

không thể không nhắc đến tiếng Anh là impossible not to mention /ɪmˈpɑsəbəl nɑt tu ˈmɛnʃən/. không thể tránh khỏi việc đề cập đến điều gì đó vì nó quá quan trọng hoặc nổi bật.

Hình minh hoạ "không thể không nhắc đến" tiếng Anh là "impossible not to mention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

impossible not to mention

Tính từ
/ɪmˈpɑsəbəl nɑt tu ˈmɛnʃən/

Ví dụ câu với không thể không nhắc đến / impossible not to mention

  1. 1

    This topic is impossible not to mention during the meeting.

    Chủ đề này không thể không nhắc đến trong cuộc họp.

  2. 2

    It's impossible not to mention her contributions to the project.

    Không thể không nhắc đến những đóng góp của cô ấy cho dự án.

Ghi chú dùng từ không thể không nhắc đến

Từ này diễn tả sự không thể tránh khỏi việc đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề nào đó do tính chất quan trọng hoặc nổi bật của nó. Các từ liên quan: 'essential' (cần thiết), 'noteworthy' (đáng chú ý), 'highlight' (nổi bật).

Video minh hoạ không thể không nhắc đến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể không nhắc đến

Câu hỏi thường gặp về "không thể không nhắc đến"

Không thể không nhắc đến tiếng Anh là gì?

Không thể không nhắc đến tiếng Anh là "impossible not to mention" (tính từ), nghĩa là: không thể tránh khỏi việc đề cập đến điều gì đó vì nó quá quan trọng hoặc nổi bật.

"impossible not to mention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"impossible not to mention" nghĩa tiếng Việt là "không thể không nhắc đến". Từ này diễn tả sự không thể tránh khỏi việc đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề nào đó do tính chất quan trọng hoặc nổi bật của nó.

Phát âm "impossible not to mention" như thế nào?

"impossible not to mention" có phiên âm IPA /ɪmˈpɑsəbəl nɑt tu ˈmɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "impossible not to mention"?

Chủ đề này không thể không nhắc đến trong cuộc họp. — This topic is impossible not to mention during the meeting.