Tiếng Việt
Không thể tiếng Anh là gì?
không thể tiếng Anh là cannot /ˈkænɑt/. Không thể làm gì đó, biểu thị sự không có khả năng hoặc không cho phép thực hiện hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cannot
Ví dụ câu với không thể / cannot
- 1
Tôi không thể đến buổi họp hôm nay.
I cannot attend the meeting today.
- 2
Cô ấy không thể mở cửa vì khóa bị kẹt.
She cannot open the door because the lock is stuck.
Ghi chú dùng từ không thể
Không thể là trạng thái không có khả năng hoặc không được phép làm gì đó. Các từ liên quan: 'không có thể' (unable), 'không thể làm' (impossible), 'không thể chấp nhận' (unacceptable).
Video minh hoạ không thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể
- không thể cãiundeniable
- không thể nàono way
- không thể ngờunexpected
- không thể đượcimpossible
- không thể hỏngindestructible
- không thể bỏ lỡunmissable
- không thể gỡ raunremovable
- không thể khôngimpossible not to
- không thể thiếuindispensable
- không thể bác bỏirrefutable
- không thể bỏ quaunforgivable
- không thể hủy bỏirrevocable
Câu hỏi thường gặp về "không thể"
Không thể tiếng Anh là gì?
Không thể tiếng Anh là "cannot" (động từ), nghĩa là: Không thể làm gì đó, biểu thị sự không có khả năng hoặc không cho phép thực hiện hành động.
"cannot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cannot" nghĩa tiếng Việt là "không thể". Không thể là trạng thái không có khả năng hoặc không được phép làm gì đó.
Phát âm "cannot" như thế nào?
"cannot" có phiên âm IPA /ˈkænɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cannot"?
I cannot attend the meeting today. — Tôi không thể đến buổi họp hôm nay.