Tiếng Việt
Không thoáng gió tiếng Anh là gì?
không thoáng gió tiếng Anh là airless /ˈeəlɪs/. Không có gió hoặc không khí lưu thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airless
Ví dụ câu với không thoáng gió / airless
- 1
Phòng này rất kín, cảm giác như không có không khí để thở.
This room is very sealed, it feels like there is no air to breathe.
- 2
Không thoáng gió khiến không khí trong phòng trở nên ngột ngạt.
The airless environment makes the room feel stuffy.
Ghi chú dùng từ không thoáng gió
Từ này mô tả nơi không có gió hoặc không khí lưu thông. Các từ liên quan gồm 'stuffy' (ngột ngạt), 'sealed' (kín), 'claustrophobic' (ngột ngạt, cảm giác chật chội).
Video minh hoạ không thoáng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thoáng gió
Câu hỏi thường gặp về "không thoáng gió"
Không thoáng gió tiếng Anh là gì?
Không thoáng gió tiếng Anh là "airless" (tính từ), nghĩa là: Không có gió hoặc không khí lưu thông.
"airless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airless" nghĩa tiếng Việt là "không thoáng gió". Từ này mô tả nơi không có gió hoặc không khí lưu thông.
Phát âm "airless" như thế nào?
"airless" có phiên âm IPA /ˈeəlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airless"?
This room is very sealed, it feels like there is no air to breathe. — Phòng này rất kín, cảm giác như không có không khí để thở.