Tiếng Việt
Không thông gió tiếng Anh là gì?
không thông gió tiếng Anh là unventilated /ˌʌnˈvɛntɪleɪtɪd/. Không có hệ thống thông gió, không khí không được lưu thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unventilated
Ví dụ câu với không thông gió / unventilated
- 1
Phòng này rất nóng vì nó không có hệ thống thông gió.
This room is very hot because it is unventilated.
- 2
Không khí trong phòng không thông gió có thể gây hại cho sức khỏe.
Unventilated spaces can be harmful to health.
Ghi chú dùng từ không thông gió
Từ này mô tả nơi không có hệ thống thông gió, thường liên quan đến khí hậu hoặc thiết kế không khí. Các từ liên quan: ventilated (có thông gió), airflow (lưu lượng không khí), ventilation system (hệ thống thông gió).
Video minh hoạ không thông gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thông gió
Câu hỏi thường gặp về "không thông gió"
Không thông gió tiếng Anh là gì?
Không thông gió tiếng Anh là "unventilated" (tính từ), nghĩa là: Không có hệ thống thông gió, không khí không được lưu thông.
"unventilated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unventilated" nghĩa tiếng Việt là "không thông gió". Từ này mô tả nơi không có hệ thống thông gió, thường liên quan đến khí hậu hoặc thiết kế không khí.
Phát âm "unventilated" như thế nào?
"unventilated" có phiên âm IPA /ˌʌnˈvɛntɪleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unventilated"?
This room is very hot because it is unventilated. — Phòng này rất nóng vì nó không có hệ thống thông gió.