Tiếng Việt
Không thường xuyên tiếng Anh là gì?
không thường xuyên tiếng Anh là infrequent /ˌɪnˈfriːkwənt/. ít xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infrequent
Ví dụ câu với không thường xuyên / infrequent
- 1
Các buổi họp không thường xuyên diễn ra vào cuối tuần.
The meetings are infrequent and usually scheduled on weekdays.
- 2
Chuyến bay này rất không thường xuyên trong năm.
This flight is infrequent throughout the year.
Ghi chú dùng từ không thường xuyên
Từ này mô tả điều gì đó xảy ra không đều đặn hoặc ít khi xảy ra. Các từ liên quan gồm 'rare' (hiếm), 'sporadic' (ngẫu nhiên), và 'occasional' (thỉnh thoảng).
Video minh hoạ không thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thường xuyên
Câu hỏi thường gặp về "không thường xuyên"
Không thường xuyên tiếng Anh là gì?
Không thường xuyên tiếng Anh là "infrequent" (tính từ), nghĩa là: ít xảy ra hoặc xuất hiện không đều đặn, không thường xuyên.
"infrequent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infrequent" nghĩa tiếng Việt là "không thường xuyên". Từ này mô tả điều gì đó xảy ra không đều đặn hoặc ít khi xảy ra.
Phát âm "infrequent" như thế nào?
"infrequent" có phiên âm IPA /ˌɪnˈfriːkwənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infrequent"?
The meetings are infrequent and usually scheduled on weekdays. — Các buổi họp không thường xuyên diễn ra vào cuối tuần.