The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tiếp tục tiếng Anh là gì?

không tiếp tục tiếng Anh là discontinued /ˌdɪskənˈtɪnjuːd/. bị ngừng hoặc chấm dứt không còn tiếp tục nữa.

Hình minh hoạ "không tiếp tục" tiếng Anh là "discontinued"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

discontinued

Tính từ
/ˌdɪskənˈtɪnjuːd/

Ví dụ câu với không tiếp tục / discontinued

  1. 1

    Sản phẩm này đã bị ngừng sản xuất.

    This product has been discontinued.

  2. 2

    Dịch vụ này đã bị ngừng cung cấp.

    This service has been discontinued.

Ghi chú dùng từ không tiếp tục

Từ này dùng để chỉ một thứ gì đó đã chấm dứt hoặc không còn tồn tại nữa. Các từ liên quan: 'cease' (ngừng), 'terminate' (kết thúc), 'obsolete' (lỗi thời).

Video minh hoạ không tiếp tục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tiếp tục

Câu hỏi thường gặp về "không tiếp tục"

Không tiếp tục tiếng Anh là gì?

Không tiếp tục tiếng Anh là "discontinued" (tính từ), nghĩa là: bị ngừng hoặc chấm dứt không còn tiếp tục nữa.

"discontinued" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"discontinued" nghĩa tiếng Việt là "không tiếp tục". Từ này dùng để chỉ một thứ gì đó đã chấm dứt hoặc không còn tồn tại nữa.

Phát âm "discontinued" như thế nào?

"discontinued" có phiên âm IPA /ˌdɪskənˈtɪnjuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "discontinued"?

This product has been discontinued. — Sản phẩm này đã bị ngừng sản xuất.