Tiếng Việt
Không tiếp cận được tiếng Anh là gì?
không tiếp cận được tiếng Anh là inaccessible /ˌɪnækˈsɛsɪbl/. Không thể tiếp cận hoặc đạt tới được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inaccessible
Ví dụ câu với không tiếp cận được / inaccessible
- 1
Khu vực này rất khó tiếp cận vì địa hình hiểm trở.
This area is very inaccessible due to the rugged terrain.
- 2
Thông tin này không thể truy cập được do hạn chế quyền truy cập.
This information is inaccessible due to restricted access.
Ghi chú dùng từ không tiếp cận được
Từ này mô tả điều gì đó không thể tiếp cận. Các từ liên quan gồm 'remote' (xa xôi), 'unreachable' (không thể đến được), 'restricted' (hạn chế).
Video minh hoạ không tiếp cận được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tiếp cận được
Câu hỏi thường gặp về "không tiếp cận được"
Không tiếp cận được tiếng Anh là gì?
Không tiếp cận được tiếng Anh là "inaccessible" (tính từ), nghĩa là: Không thể tiếp cận hoặc đạt tới được.
"inaccessible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inaccessible" nghĩa tiếng Việt là "không tiếp cận được". Từ này mô tả điều gì đó không thể tiếp cận.
Phát âm "inaccessible" như thế nào?
"inaccessible" có phiên âm IPA /ˌɪnækˈsɛsɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inaccessible"?
This area is very inaccessible due to the rugged terrain. — Khu vực này rất khó tiếp cận vì địa hình hiểm trở.