Tiếng Việt
Không tiểu sử tiếng Anh là gì?
không tiểu sử tiếng Anh là unrecorded /ˌʌnrɪˈkɔːrdɪd/. Chưa được ghi chép hoặc ghi lại trong hồ sơ hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrecorded
Ví dụ câu với không tiểu sử / unrecorded
- 1
Thông tin này vẫn còn chưa được ghi lại trong hồ sơ.
This information is still unrecorded in the records.
- 2
Các sự kiện này vẫn chưa được ghi lại trong lịch sử.
These events remain unrecorded in history.
Ghi chú dùng từ không tiểu sử
Từ này mô tả điều gì đó chưa được ghi chép hoặc ghi lại. Các từ liên quan gồm 'unpublished' (chưa xuất bản), 'unknown' (chưa biết rõ), và 'undocumented' (chưa được ghi chép lại).
Video minh hoạ không tiểu sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tiểu sử
Câu hỏi thường gặp về "không tiểu sử"
Không tiểu sử tiếng Anh là gì?
Không tiểu sử tiếng Anh là "unrecorded" (tính từ), nghĩa là: Chưa được ghi chép hoặc ghi lại trong hồ sơ hoặc tài liệu.
"unrecorded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrecorded" nghĩa tiếng Việt là "không tiểu sử". Từ này mô tả điều gì đó chưa được ghi chép hoặc ghi lại.
Phát âm "unrecorded" như thế nào?
"unrecorded" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈkɔːrdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrecorded"?
This information is still unrecorded in the records. — Thông tin này vẫn còn chưa được ghi lại trong hồ sơ.