Tiếng Việt
Tiểu sử tiếng Anh là gì?
tiểu sử tiếng Anh là biography /baɪˈɑgrəfi/. Tiểu sử là câu chuyện hoặc mô tả về cuộc đời của một người, thường bao gồm các sự kiện quan trọng và thành tựu của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biography
Ví dụ câu với tiểu sử / biography
- 1
Anh ấy đã viết một tiểu sử về cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng đó.
He wrote a biography about the life of that famous scientist.
- 2
Tiểu sử của tác giả này rất thú vị và đầy cảm hứng.
The biography of this author is very interesting and inspiring.
Ghi chú dùng từ tiểu sử
Tiểu sử là một dạng thể loại văn học hoặc tài liệu mô tả cuộc đời của một người. Các từ liên quan gồm có 'curriculum vitae' (hồ sơ cá nhân), 'memoir' (kí ức), và 'autobiography' (tự truyện).
Video minh hoạ tiểu sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu sử
Câu hỏi thường gặp về "tiểu sử"
Tiểu sử tiếng Anh là gì?
Tiểu sử tiếng Anh là "biography" (danh từ), nghĩa là: Tiểu sử là câu chuyện hoặc mô tả về cuộc đời của một người, thường bao gồm các sự kiện quan trọng và thành tựu của họ.
"biography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biography" nghĩa tiếng Việt là "tiểu sử". Tiểu sử là một dạng thể loại văn học hoặc tài liệu mô tả cuộc đời của một người.
Phát âm "biography" như thế nào?
"biography" có phiên âm IPA /baɪˈɑgrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biography"?
He wrote a biography about the life of that famous scientist. — Anh ấy đã viết một tiểu sử về cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng đó.