Tiếng Việt
Không tìm thấy tiếng Anh là gì?
không tìm thấy tiếng Anh là untraced /ʌnˈtreɪst/. Không thể tìm thấy hoặc theo dõi được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
untraced
Ví dụ câu với không tìm thấy / untraced
- 1
Thông tin này đã bị mất, nó trở nên untraced.
This information has been lost, it has become untraced.
- 2
Họ đã cố gắng tìm kiếm nhưng mọi dấu vết đều đã biến mất, mọi thứ trở nên untraced.
They tried to search but all traces had disappeared, everything became untraced.
Ghi chú dùng từ không tìm thấy
Từ này mô tả điều gì đó không thể theo dõi hoặc tìm ra được. Các từ liên quan gồm có 'unfound' (chưa tìm thấy), 'lost' (mất), 'untracked' (không theo dõi được).
Video minh hoạ không tìm thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tìm thấy
Câu hỏi thường gặp về "không tìm thấy"
Không tìm thấy tiếng Anh là gì?
Không tìm thấy tiếng Anh là "untraced" (tính từ), nghĩa là: Không thể tìm thấy hoặc theo dõi được.
"untraced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"untraced" nghĩa tiếng Việt là "không tìm thấy". Từ này mô tả điều gì đó không thể theo dõi hoặc tìm ra được.
Phát âm "untraced" như thế nào?
"untraced" có phiên âm IPA /ʌnˈtreɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "untraced"?
This information has been lost, it has become untraced. — Thông tin này đã bị mất, nó trở nên untraced.