Tiếng Việt
Không tình cảm tiếng Anh là gì?
không tình cảm tiếng Anh là unemotional /ˌʌnɪˈmoʊʃənəl/. Không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm xúc yếu ớt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unemotional
Ví dụ câu với không tình cảm / unemotional
- 1
Anh ấy rất unemotional trong các cuộc họp.
He is very unemotional during meetings.
- 2
Cô ấy giữ vẻ mặt unemotional dù có chuyện gì xảy ra.
She keeps an unemotional face no matter what happens.
Ghi chú dùng từ không tình cảm
Từ này mô tả người không thể hiện cảm xúc rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'detached' (xa cách), 'impassive' (thờ ơ), 'apathetic' (thờ ơ, lãnh đạm).
Video minh hoạ không tình cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tình cảm
Câu hỏi thường gặp về "không tình cảm"
Không tình cảm tiếng Anh là gì?
Không tình cảm tiếng Anh là "unemotional" (tính từ), nghĩa là: Không biểu lộ cảm xúc hoặc cảm xúc yếu ớt.
"unemotional" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unemotional" nghĩa tiếng Việt là "không tình cảm". Từ này mô tả người không thể hiện cảm xúc rõ ràng.
Phát âm "unemotional" như thế nào?
"unemotional" có phiên âm IPA /ˌʌnɪˈmoʊʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unemotional"?
He is very unemotional during meetings. — Anh ấy rất unemotional trong các cuộc họp.