The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tình yêu tiếng Anh là gì?

không tình yêu tiếng Anh là loveless /ˈlʌvlɪs/. Không có tình yêu hoặc cảm xúc yêu thương.

Hình minh hoạ "không tình yêu" tiếng Anh là "loveless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loveless

Tính từ
/ˈlʌvlɪs/

Ví dụ câu với không tình yêu / loveless

  1. 1

    Một mối quan hệ không tình yêu thường thiếu sự gắn bó cảm xúc.

    Their marriage was loveless from the start.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy cuộc sống của mình trở nên vô cảm và không tình yêu.

    He led a loveless life after losing his partner.

Ghi chú dùng từ không tình yêu

Từ 'loveless' mô tả trạng thái không có tình yêu hoặc cảm xúc yêu thương. Các từ liên quan gồm 'loving' (yêu thương), 'love' (tình yêu), 'affection' (cảm xúc yêu mến).

Video minh hoạ không tình yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tình yêu

Câu hỏi thường gặp về "không tình yêu"

Không tình yêu tiếng Anh là gì?

Không tình yêu tiếng Anh là "loveless" (tính từ), nghĩa là: Không có tình yêu hoặc cảm xúc yêu thương.

"loveless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loveless" nghĩa tiếng Việt là "không tình yêu". Từ 'loveless' mô tả trạng thái không có tình yêu hoặc cảm xúc yêu thương.

Phát âm "loveless" như thế nào?

"loveless" có phiên âm IPA /ˈlʌvlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loveless"?

Their marriage was loveless from the start. — Một mối quan hệ không tình yêu thường thiếu sự gắn bó cảm xúc.