The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không vì thế tiếng Anh là gì?

không vì thế tiếng Anh là not because of that /nɑt bɪˈkʌz ʌv ðæt/. Không phải do đó, không vì lý do đó.

Hình minh hoạ "không vì thế" tiếng Anh là "not because of that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not because of that

Cụm từ
/nɑt bɪˈkʌz ʌv ðæt/

Ví dụ câu với không vì thế / not because of that

  1. 1

    Tôi không đến dự vì trời mưa.

    I didn't attend because it was raining.

  2. 2

    Anh ấy không làm việc đó vì lý do cá nhân.

    He didn't do that because of personal reasons.

Ghi chú dùng từ không vì thế

Thường dùng để phủ định lý do hoặc nguyên nhân. Các từ liên quan: 'because of' (vì), 'due to' (do), 'therefore' (vì vậy).

Video minh hoạ không vì thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không vì thế

Câu hỏi thường gặp về "không vì thế"

Không vì thế tiếng Anh là gì?

Không vì thế tiếng Anh là "not because of that" (cụm từ), nghĩa là: Không phải do đó, không vì lý do đó.

"not because of that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not because of that" nghĩa tiếng Việt là "không vì thế". Thường dùng để phủ định lý do hoặc nguyên nhân.

Phát âm "not because of that" như thế nào?

"not because of that" có phiên âm IPA /nɑt bɪˈkʌz ʌv ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not because of that"?

I didn't attend because it was raining. — Tôi không đến dự vì trời mưa.