Tiếng Việt
Nhưng không vì thế tiếng Anh là gì?
nhưng không vì thế tiếng Anh là but not therefore /bʌt nɒt ˈðɛərfɔː/. Tuy nhiên, không có nghĩa là vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
but not therefore
Ví dụ câu với nhưng không vì thế / but not therefore
- 1
Anh ấy đã cố gắng, nhưng không vì thế mà thành công.
He tried hard, but not therefore he succeeded.
- 2
Cô ấy rất thông minh, nhưng không vì thế mà luôn đúng.
She is very smart, but not therefore always right.
Ghi chú dùng từ nhưng không vì thế
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc hành động không nhất thiết dẫn đến kết quả mong muốn. Các từ liên quan: 'however' (tuy nhiên), 'nevertheless' (tuy nhiên), 'yet' (nhưng mà).
Video minh hoạ nhưng không vì thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhưng không vì thế
Câu hỏi thường gặp về "nhưng không vì thế"
Nhưng không vì thế tiếng Anh là gì?
Nhưng không vì thế tiếng Anh là "but not therefore" (cụm từ), nghĩa là: Tuy nhiên, không có nghĩa là vậy.
"but not therefore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"but not therefore" nghĩa tiếng Việt là "nhưng không vì thế". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc hành động không nhất thiết dẫn đến kết quả mong muốn.
Phát âm "but not therefore" như thế nào?
"but not therefore" có phiên âm IPA /bʌt nɒt ˈðɛərfɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "but not therefore"?
He tried hard, but not therefore he succeeded. — Anh ấy đã cố gắng, nhưng không vì thế mà thành công.