Tiếng Việt
Không xa vời tiếng Anh là gì?
không xa vời tiếng Anh là achievable /əˈtʃiːvəbl/. Có thể đạt được, khả thi trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
achievable
Ví dụ câu với không xa vời / achievable
- 1
Mục tiêu này hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta nỗ lực.
This goal is entirely achievable if we put in effort.
- 2
Các kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc này là hoàn toàn có thể đạt được.
The skills needed to succeed in this job are entirely achievable.
Ghi chú dùng từ không xa vời
Từ 'achievable' nghĩa là có thể đạt được. Các từ liên quan gồm 'attainable' (có thể đạt được), 'feasible' (khả thi), 'possible' (có thể xảy ra).
Video minh hoạ không xa vời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không xa vời
Câu hỏi thường gặp về "không xa vời"
Không xa vời tiếng Anh là gì?
Không xa vời tiếng Anh là "achievable" (tính từ), nghĩa là: Có thể đạt được, khả thi trong thực tế.
"achievable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"achievable" nghĩa tiếng Việt là "không xa vời". Từ 'achievable' nghĩa là có thể đạt được.
Phát âm "achievable" như thế nào?
"achievable" có phiên âm IPA /əˈtʃiːvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "achievable"?
This goal is entirely achievable if we put in effort. — Mục tiêu này hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta nỗ lực.