Tiếng Việt
Xa vời tiếng Anh là gì?
xa vời tiếng Anh là Out of reach /aʊt əv riːtʃ/. Không thể với tới hoặc chạm tới được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Out of reach
Ví dụ câu với xa vời / Out of reach
- 1
Cánh cửa đó quá cao, nó thật xa vời với tôi.
That door is too high; it's out of reach for me.
- 2
Giấc mơ của cô ấy về một cuộc sống tốt đẹp vẫn còn xa vời.
Her dream of a better life still seems out of reach.
Ghi chú dùng từ xa vời
Từ này mô tả điều gì đó quá xa để với tới hoặc đạt được. Các từ liên quan: 'unattainable' (không thể đạt được), 'distant' (xa xôi), 'elusive' (trốn tránh).
Video minh hoạ xa vời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xa vời
Câu hỏi thường gặp về "xa vời"
Xa vời tiếng Anh là gì?
Xa vời tiếng Anh là "Out of reach" (tính từ), nghĩa là: Không thể với tới hoặc chạm tới được.
"Out of reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Out of reach" nghĩa tiếng Việt là "xa vời". Từ này mô tả điều gì đó quá xa để với tới hoặc đạt được.
Phát âm "Out of reach" như thế nào?
"Out of reach" có phiên âm IPA /aʊt əv riːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Out of reach"?
That door is too high; it's out of reach for me. — Cánh cửa đó quá cao, nó thật xa vời với tôi.