Tiếng Việt
Không ý thức tiếng Anh là gì?
không ý thức tiếng Anh là unaware /ˌʌnəˈwɛr/. Không nhận thức hoặc không biết về điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unaware
Ví dụ câu với không ý thức / unaware
- 1
Anh ấy hoàn toàn không ý thức về sự thay đổi đó.
He was completely unaware of the change.
- 2
Cô ấy không nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề.
She was unaware of the significance of the issue.
Ghi chú dùng từ không ý thức
Không ý thức dùng để chỉ trạng thái không biết hoặc không nhận thức về điều gì đó. Các từ liên quan: 'ignorant' (thiếu kiến thức), 'oblivious' (không để ý), 'inattentive' (thiếu chú ý).
Video minh hoạ không ý thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ý thức
Câu hỏi thường gặp về "không ý thức"
Không ý thức tiếng Anh là gì?
Không ý thức tiếng Anh là "unaware" (danh từ), nghĩa là: Không nhận thức hoặc không biết về điều gì đó đang xảy ra hoặc tồn tại.
"unaware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unaware" nghĩa tiếng Việt là "không ý thức". Không ý thức dùng để chỉ trạng thái không biết hoặc không nhận thức về điều gì đó.
Phát âm "unaware" như thế nào?
"unaware" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unaware"?
He was completely unaware of the change. — Anh ấy hoàn toàn không ý thức về sự thay đổi đó.