Tiếng Việt
Thiếu cảnh giác tiếng Anh là gì?
thiếu cảnh giác tiếng Anh là Unaware /ˌʌnəˈwɛr/. Thiếu cảnh giác, không nhận thức rõ về nguy hiểm hoặc rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unaware
Ví dụ câu với thiếu cảnh giác / Unaware
- 1
He was unaware of the danger until it was too late.
Anh ấy không nhận thức được nguy hiểm cho đến khi quá muộn.
- 2
She was unaware that her phone was being tracked.
Cô ấy không nhận thức được rằng điện thoại của mình đang bị theo dõi.
Ghi chú dùng từ thiếu cảnh giác
Từ này mô tả trạng thái thiếu nhận thức hoặc cảnh giác. Các từ liên quan gồm 'ignorant' (thiếu hiểu biết), 'oblivious' (không để ý), và 'naive' (ngây thơ, thiếu kinh nghiệm).
Video minh hoạ thiếu cảnh giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiếu cảnh giác
Câu hỏi thường gặp về "thiếu cảnh giác"
Thiếu cảnh giác tiếng Anh là gì?
Thiếu cảnh giác tiếng Anh là "Unaware" (tính từ), nghĩa là: Thiếu cảnh giác, không nhận thức rõ về nguy hiểm hoặc rủi ro.
"Unaware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unaware" nghĩa tiếng Việt là "thiếu cảnh giác". Từ này mô tả trạng thái thiếu nhận thức hoặc cảnh giác.
Phát âm "Unaware" như thế nào?
"Unaware" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unaware"?
Anh ấy không nhận thức được nguy hiểm cho đến khi quá muộn. — He was unaware of the danger until it was too late.