The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu dân cư tiếng Anh là gì?

khu dân cư tiếng Anh là residential area /ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈɛriə/. Khu vực dành cho cư dân sinh sống, thường gồm các nhà ở và tiện ích xung quanh.

Hình minh hoạ "khu dân cư" tiếng Anh là "residential area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

residential area

Danh từ
/ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈɛriə/

Ví dụ câu với khu dân cư / residential area

  1. 1

    Khu dân cư này rất yên tĩnh và an toàn.

    This residential area is very quiet and safe.

  2. 2

    Chúng tôi sống trong một khu dân cư gần trường học.

    We live in a residential area near the school.

Ghi chú dùng từ khu dân cư

Khu dân cư là nơi tập trung các nhà ở của cư dân. Các từ liên quan gồm có 'neighborhood' (khu phố), 'suburb' (ngoại ô), 'housing estate' (dự án nhà ở).

Video minh hoạ khu dân cư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu dân cư

Câu hỏi thường gặp về "khu dân cư"

Khu dân cư tiếng Anh là gì?

Khu dân cư tiếng Anh là "residential area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho cư dân sinh sống, thường gồm các nhà ở và tiện ích xung quanh.

"residential area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"residential area" nghĩa tiếng Việt là "khu dân cư". Khu dân cư là nơi tập trung các nhà ở của cư dân.

Phát âm "residential area" như thế nào?

"residential area" có phiên âm IPA /ˌrɛzɪˈdɛnʧəl ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "residential area"?

This residential area is very quiet and safe. — Khu dân cư này rất yên tĩnh và an toàn.