Tiếng Việt
Khu vực tiếng Anh là gì?
khu vực tiếng Anh là area /ˈɛriə/. Vùng đất hoặc một phần của không gian có giới hạn rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
area
Ví dụ câu với khu vực / area
- 1
Khu vực này rất an toàn để sinh sống.
This area is very safe to live in.
- 2
Chúng tôi đã đi qua một khu vực rộng lớn trong thành phố.
We passed through a large area in the city.
Ghi chú dùng từ khu vực
Khu vực là một danh từ chỉ một phần không gian hoặc đất đai. Các từ liên quan gồm 'region' (vùng), 'zone' (vùng), 'district' (quận).
Video minh hoạ khu vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu vực
- khu vực ăn uốngeating areas
- khu vực sản xuấtproduction area
- khu vực miền trungcentral
- khuArea
- vựccanyon
- công an khu vựcregional public security
- phụ cấp khu vựclocation allowance
- quản lý khu vựcregional manager
- cảnh sát khu vựclocal police
- biển báo khu vực đỗ xeparking zone sign
- vạch khu vực cấm đỗ xeno parking zone line
- biển báo khu vực quay xeturning area sign
Câu hỏi thường gặp về "khu vực"
Khu vực tiếng Anh là gì?
Khu vực tiếng Anh là "area" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất hoặc một phần của không gian có giới hạn rõ ràng.
"area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"area" nghĩa tiếng Việt là "khu vực". Khu vực là một danh từ chỉ một phần không gian hoặc đất đai.
Phát âm "area" như thế nào?
"area" có phiên âm IPA /ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "area"?
This area is very safe to live in. — Khu vực này rất an toàn để sinh sống.