Tiếng Việt
Khử từ tiếng Anh là gì?
khử từ tiếng Anh là demagnetization /ˌdiːˌmæɡ.nɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/. Quá trình làm mất từ tính của một vật để loại bỏ hoặc giảm từ trường của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
demagnetization
Ví dụ câu với khử từ / demagnetization
- 1
Quá trình khử từ được sử dụng để làm giảm từ tính của vật liệu.
Demagnetization is used to reduce the magnetic properties of a material.
- 2
Khử từ giúp tránh nhiễu từ trong các thiết bị điện tử.
Demagnetization helps prevent magnetic interference in electronic devices.
Ghi chú dùng từ khử từ
Khử từ là quá trình làm mất từ tính của vật. Các thuật ngữ liên quan: từ tính (magnetism), từ trường (magnetic field), từ hóa (magnetization).
Video minh hoạ khử từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khử từ
Câu hỏi thường gặp về "khử từ"
Khử từ tiếng Anh là gì?
Khử từ tiếng Anh là "demagnetization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình làm mất từ tính của một vật để loại bỏ hoặc giảm từ trường của nó.
"demagnetization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"demagnetization" nghĩa tiếng Việt là "khử từ". Khử từ là quá trình làm mất từ tính của vật.
Phát âm "demagnetization" như thế nào?
"demagnetization" có phiên âm IPA /ˌdiːˌmæɡ.nɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "demagnetization"?
Demagnetization is used to reduce the magnetic properties of a material. — Quá trình khử từ được sử dụng để làm giảm từ tính của vật liệu.