Tiếng Việt
Khử mùi tiếng Anh là gì?
khử mùi tiếng Anh là deodorize /diˈoʊdəraɪz/. Loại bỏ mùi hôi hoặc mùi khó chịu khỏi không khí hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deodorize
Ví dụ câu với khử mùi / deodorize
- 1
Tôi sử dụng bình xịt để khử mùi trong phòng.
I used a spray to deodorize the room.
- 2
Họ đã khử mùi cho quần áo trước khi giặt.
They deodorized the clothes before washing.
Ghi chú dùng từ khử mùi
Khử mùi là quá trình làm giảm hoặc loại bỏ mùi hôi. Các từ liên quan gồm 'air freshener' (bình xịt làm thơm không khí), 'odor' (mùi hôi), 'freshen' (làm thơm, làm mới).
Video minh hoạ khử mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khử mùi
Câu hỏi thường gặp về "khử mùi"
Khử mùi tiếng Anh là gì?
Khử mùi tiếng Anh là "deodorize" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ mùi hôi hoặc mùi khó chịu khỏi không khí hoặc vật thể.
"deodorize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deodorize" nghĩa tiếng Việt là "khử mùi". Khử mùi là quá trình làm giảm hoặc loại bỏ mùi hôi.
Phát âm "deodorize" như thế nào?
"deodorize" có phiên âm IPA /diˈoʊdəraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deodorize"?
I used a spray to deodorize the room. — Tôi sử dụng bình xịt để khử mùi trong phòng.