The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khúc mở đầu tiếng Anh là gì?

Khúc mở đầu tiếng Anh là Prelude /ˈpreɪluːd/. Phần mở đầu của một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, giới thiệu nội dung chính.

Hình minh hoạ "Khúc mở đầu" tiếng Anh là "Prelude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prelude

Danh từ
/ˈpreɪluːd/

Ví dụ câu với Khúc mở đầu / Prelude

  1. 1

    Bản prelude của bản giao hưởng này rất nhẹ nhàng và dễ nghe.

    The prelude of this symphony is very gentle and pleasant.

  2. 2

    Khúc mở đầu của bài hát tạo không khí lôi cuốn ngay từ đầu.

    The prelude of the song creates an engaging atmosphere from the start.

Ghi chú dùng từ Khúc mở đầu

Prelude là phần mở đầu trong các tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, giúp giới thiệu nội dung chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'introduction' (giới thiệu), 'overture' (khúc dạo đầu của vở nhạc kịch), 'prologue' (lời tựa).

Video minh hoạ Khúc mở đầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khúc mở đầu

Câu hỏi thường gặp về "Khúc mở đầu"

Khúc mở đầu tiếng Anh là gì?

Khúc mở đầu tiếng Anh là "Prelude" (danh từ), nghĩa là: Phần mở đầu của một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, giới thiệu nội dung chính.

"Prelude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prelude" nghĩa tiếng Việt là "Khúc mở đầu". Prelude là phần mở đầu trong các tác phẩm âm nhạc hoặc văn học, giúp giới thiệu nội dung chính.

Phát âm "Prelude" như thế nào?

"Prelude" có phiên âm IPA /ˈpreɪluːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prelude"?

The prelude of this symphony is very gentle and pleasant. — Bản prelude của bản giao hưởng này rất nhẹ nhàng và dễ nghe.